khéo miệng

khéo miệng

Cô bán hàng khéo miệng thuyết phục khách mua một chiếc váy.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng nói năng khéo léo, dễ nghe: "khéo miệng" chỉ người tài ăn nói, biết dùng lời lẽ phù hợp để thuyết phục, làm vui lòng người khác hoặc đạt được mục đích.
    • Thường mang sắc thái tích cực: Nhấn mạnh sự tinh tế trong giao tiếp, nhưng đôi khi có thể ám chỉ sự giả tạo nếu dùng trong ngữ cảnh tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy khéo miệng nên dễ dàng thuyết phục khách hàng. ( ấy tài ăn nói, vậy dễ dàng thuyết phục khách hàng.)
    • Anh ta khéo miệng nhưng không thành thật. (Anh ta nói năng khéo léo nhưng thiếu chân thành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khéo miệng khéo mồm": cụm từ nhấn mạnh hơn về khả năng ăn nói, thường mang nghĩa tương tự nhưng sắc thái tăng cường.

    • Thằng khéo miệng khéo mồm, ai cũng quý. (Đứa trẻ nói năng rất khéo léo, được mọi người yêu mến.)
  • "khéo miệng như khéo tay": so sánh khả năng ăn nói với khả năng làm việc, ý chỉ người vừa giỏi nói vừa giỏi làm.

    • Người quản lý khéo miệng như khéo tay, đội nhóm rất nể phục. (Người quản lý vừa ăn nói khéo léo vừa làm việc hiệu quả, cả đội đều kính trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Khéo ăn nói (tính từ): kỹ năng giao tiếp tốt, tương tự "khéo miệng".

    • ấy khéo ăn nói nên được nhiều người yêu quý. ( ấy tài giao tiếp, được nhiều người yêu mến.)
  • Khéo mồm (tính từ): từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn nói, mang sắc thái thân mật hoặc đôi khi hơi tiêu cực.

    • Đừng khéo mồm quá, tôi biết sự thật rồi. (Đừng nói khéo léo quá, tôi biết sự thật rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Khéo léo: chỉ sự tinh tế trong hành động hoặc lời nói.
  • Tài ăn nói: khả năng giao tiếp xuất sắc.
  • Nói khéo: hành động dùng lời lẽ phù hợp để đạt mục đích.
Thành ngữ liên quan
  • Khéo miệng như khéo tay: vừa giỏi nói vừa giỏi làm.

    • Anh ấy khéo miệng như khéo tay, việc cũng trơn tru. (Anh ấy vừa ăn nói khéo léo vừa làm việc hiệu quả, mọi việc đều suôn sẻ.)
  • Khéo mồm khéo miệng: nhấn mạnh khả năng ăn nói, thường dùng để khen hoặc chê tùy ngữ cảnh.

    • ta khéo mồm khéo miệng, ai cũng mắc lừa. ( ta nói năng khéo léo đến mức ai cũng bị lừa.)